Máy nén khí trục vít áp suất thấp AC 0.3mpa đến 0.5mpa 3bar -5bar dùng cho điện công nghiệp
| Người mẫu | EL-30A | EL-37A | EXL-45A | EXL-55A | EXL-75A | EXL-90A | EXL-110A | EXL-132A | EXL-160A | EXL-185A | EXL-250A | |
| Lưu lượng/áp suất không khí (M3/phút/Mpa) | 7/0.4 | 9,2/0,4 | 12,2/0,4 | 15,9/0,4 | 20.0/0.4 | 23.0/0.4 | 27,5/0,4 | 30.0/0.4 | 42,0/0,4 | 45,0/0,4 | 60.0/0.4 | |
| Nhiệt độ không khí cấp | ≤nhiệt độ môi trường +8~15ºC | |||||||||||
| Động cơ | Công suất (kW/mã lực) | 30/40 | 37/50 | 45/60 | 55/75 | 75/100 | 90/120 | 110/150 | 132/175 | 160/215 | 185/250 | 250/355 |
| Phương pháp khởi động | bắt đầu bằng hình tam giác sao/bắt đầu bằng VSD với mô hình có chữ V | |||||||||||
| Điện áp (V/Hz) | (380V/60HZ/3P /440V/60HZ/3P / 220V/60HZ/3P /380V/50HZ/3P /410V 50HZ 3P / 415V 50HZ 3P / 230V 60HZ 3P /480V 60HZ 3P hoặc các điện áp khác có thể được tùy chỉnh) | |||||||||||
| Phương pháp lái xe | truyền động trực tiếp | |||||||||||
| Hàm lượng dầu (PPM) | ≤3 | |||||||||||
| Kích thước | chiều dài mm | Năm 1900 | Năm 1900 | 2100 | 2600 | 2600 | 2600 | 2600 | 2600 | 3080 | 3080 | 3600 |
| chiều rộng mm | 1260 | 1260 | 1260 | 1280 | 1280 | 1280 | 1280 | 1280 | 2000 | 2000 | 2000 | |
| chiều cao mm | 1600 | 1600 | 1600 | Năm 1900 | Năm 1900 | Năm 1900 | Năm 1900 | Năm 1900 | 2300 | 2300 | 2300 | |
1. Hiệu suất cao: Trong điều kiện làm việc áp suất thấp, máy nén khí áp suất thấp có tỷ lệ hiệu suất năng lượng cao hơn và có thể giảm tiêu thụ năng lượng trong khi vẫn đáp ứng nhu cầu khí nén.
2. Tiết kiệm năng lượng: Vì máy nén khí áp suất thấp chỉ cần cung cấp áp suất khí nén thấp hơn, nên mức tiêu thụ điện năng tương đối thấp, điều này có lợi cho việc tiết kiệm năng lượng.
3. Độ ổn định cao: Máy nén khí áp suất thấp có độ ổn định hoạt động tốt trong điều kiện áp suất thấp và có thể liên tục cung cấp khí nén cần thiết cho sản xuất công nghiệp một cách ổn định.
Máy nén khí áp suất thấp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như:
Công nghiệp thủy tinh, công nghiệp kéo sợi bông, công nghiệp sợi hóa học, công nghiệp xi măng, chế biến thực phẩm và đồ uống, công nghiệp dược phẩm và hóa chất, bảo vệ môi trường và tái chế, công nghiệp dệt may và công nghiệp xử lý nước.





